Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free


  Search Web   Search Thesaurus

Synonym of Weiterentwicklung

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch
Weiterentwicklung
Weiterentwicklung
(f) → weiterentwickeln ①进一步发展;继续发展 ②衍生物

© 2007 EIMC International Limited, Co.

Fundset Deutsch2Chinese(S)
Weiterentwicklung
[die]衍生。衍生物。继续发展。进步。继续前进。更多进展。
further development, further stage, derivative, progression, advancement

Germana-Esperanta Vortaro
Weiterentwicklung
pluevoluigo, progreso

Deutsch - Vietnamesisch
die Weiterentwicklung
- advancement sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ, sự thúc đẩy, sự làm cho tiến lên, sự thăng chức, đề bạt, tiền nhận trước
- development sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh, sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt, sự tiến triển, việc rửa ảnh, sự hiện, sự triển khai, sự mở - sự khai triển, sự việc diễn biến

Elif - German / English Tourist Dic.
Weiterentwicklung
advancement

OpenThesaurus
Evolution
Entwicklung, Evolution, Fortentwicklung, Fortgang, Weiterentwicklung

verbessertes Modell
verbessertes Modell, Weiterentwicklung

Nederlands-Duits
Weiterentwicklung
die - de verdere ontwikkeling

WinCept Glass Dictionary (GER>ENG)
Weiterentwicklung
f further development
advancement

WinCept Glass Dictionary (GER>RUS)
Weiterentwicklung
f дальнейшee развитие n
прогресс (m)

Pequeno Dicionário Alemão-Português (Kleines Deutsch-Portugiesisch Glossar)
Weiterentwicklung
desenvolvimento
IK

automotive terms
Weiterentwicklung
expanded systems, systems expansions

  
Get Babylon's Dictionary & Translation Software Free Download Now!