Babylon 10
The world's best online dictionary

Download it's free


  Search Web   Search Thesaurus

Synonym of Schieber

Wikipedia English - The Free Encyclopedia
Schieber
Schieber may be:

See more at Wikipedia.org...

Wikipedia Deutsch - Die freie Enzyklopädie
Schieber
Schieber bezeichnet:

Mehr unter Wikipedia.org...

Babylon German-English
Schieber (der)
nm. shover, slide, pusher; damper, device that regulates the draft in a stove or fireplace; wangler, cheater, manipulator; black marketeer

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch
Schieber
Schieber
(m) ①闩,活门 ②阀门;滑阀 ③扒子 ④[口](病人用的)便盆 ⑤[渐旧,口] = Onestep ⑥[转,口,贬]投机商,黑市商人

© 2007 EIMC International Limited, Co.

Fundset Deutsch2Chinese(S)
Schieber
[der] 滑标。会滑动之物。浮动块。

ADO's Deutsch-Niederländisch
Schieber
knip;zwendelaar;ondersteek

German-English Online Dictionaries
Schieber
wangler, grafter, pusher, slider

German-Bulgarian
Schieber
m, - 1. Tech шибър; вентил; клапан; 2. резе (на врата); 3. pejor черноборсаджия, спекулант, далавераджия.

Germana-Esperanta Vortaro
Schieber
subvendisto, urinujo, (Technik) ŝovilo, ŝovpeco

德汉纺织工业词典(Deutsch-Chinesisches Textil-Wörterbuch)
Schieber
滑板;〔螺杆式〕针排托板<麻>;导针片,滑杆<针>;木质滑板(俗称车板,圆形梳麻机锡林表面的木质滑板,用以夹钳棒麻);推梭框;〔滑动〕拉链头;〔通风〕节气门;节流板;挡板

Schieber-Röhrchennadel
管针

Deutsch-Interlingua Wörterbuch
Schieber
(Riegel) pessulo;
(Regenschirm) anello;
(Schiebering) pessulo cursori;
fig trafficante

Deutsch - Vietnamesisch
der Schieber
- grafter cành ghép, chồi ghép, dao ghép, kẻ ăn hối lộ, kẻ đút lót, kẻ hối lộ
- jobber người làm thuê việc lặt vặt, người làm khoán, kẻ đầu cơ, người môi giới chạy hàng xách, người buôn bán cổ phần, người bán buôn, người cho thuê ngựa, người cho thuê xe - kẻ lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác
- profiteer kẻ trục lợi, kẻ đầu cơ trục lợi
- racketeer kẻ làm tiền bằng mánh khoé gian lận, kẻ cướp, găngxtơ
- runner người tuỳ phái, đấu thủ chạy đua, người buôn lậu, đường rânh, thân bò, dây cáp kéo đồ vật nặng, người phá vỡ vòng vây blockade runner), gà nước, thớt trên, vòng trượt, con lăn - con lăn di động, công nhân đầu máy xe lửa, cảnh sát, công an Bow-street runner)
- slider người trượt tuyết
- spiv dân phe phẩy, dân chợ đen
- der Schieber (Technik) damper; slide
- der Schieber (Medizin) bedpan
- der Schieber (Glasindustrie) feeder gate

ELIF - German-Turkish Buyuk Sozluk
Schieber
m l. sürme, sürgü 2. (Rechen9) sürgülü hesap cetveli 3. (ßrotO) fırıncı küreği 4. küçük çocuklar için yemek aleti 5. techn. supap, valf 6. F (Tanz) vanstep 7. (P.) vurguncu, kazanççı, muhtekir, kapatçı. karaborsacı, karapazarcı, aferist -gescharte pl.: ^ machen vurgunculuk (karaborsacılık, karapazarcılık) etm.; ihtikar yapmak

Mustafa YILDIZ's Deutsch - Turkisch Wörterbuch
Schieber
" [der] sürgü, sürme; sürgülü hesap cetveli; fırıncı küreği; supap, valf; vurguncu, karaborsacı"

Schemma
Schieber
cerrojo, corredera, compuerta

Deutsch-Bulgarisch
SCHIEBER
 dcr, - 1. тех шибер; 2. спекулант, черноборсаджия.

AACS German-Mongolian
Schieber
түлхэгч,шургуу хүн

Deutsch - Ungarich
Schieber (r)
"toló; csúsztató"

Német Magyar Szótár
Schieber (r)
toló & csúsztató

MEDI German-Serbian (Croatian, Bosnian)
Schieber
der, -s, -e zapor, zasun; razvodni ventil; bolesnicka posuda za nuždu; (fig.) špekulant, malverzant, crnoberzijanac, krijumcar

ilker's Deutsch - Türkisch Wörterbuch v1.5 ---- Almanca - Türkçe Sözlük v1.5
Schieber
" {'şi:bır} r sürgü; fırıncı küreği."

German-Russian dictionary
der Schieber
заслонка, задвижка

Schiffahrtsausdrücke Deutsch - Holländisch
Schieber
schuiver, glijder
schuif

WinCept Glass Dictionary (GER>ENG)
Schieber
m slider
slide

WinCept Glass Dictionary (GER>RUS)
Schieber
m ползун m
ползушка (f)

DeuItaTechAutomotive
Schieber
saracinesca

Technisch Deutsch Englisch
Schieber
slide

Technisch Deutsch Italienisch
Schieber
cursore

Technisch Deutsch Französisch
Schieber
coulisse, curseur

Technisch Deutsch Spanisch
Schieber
corredera, cursor

Technische Begriffe
Schieber
saracinesca

Fußball / Football
Schieber
a referee who is guilty of match-fixing (informal)

  
Get Babylon's Dictionary & Translation Software Free Download Now!